lộ bàng
Định nghĩa
- Danh từ (cổ):
- Vệ đường, mé đường: "lộ bàng" chỉ phần đất ở hai bên con đường, thường dùng để chỉ nơi ven đường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người lữ hành dừng chân nghỉ ngơi bên lộ bàng. (Người đi đường dừng lại nghỉ ngơi ở vệ đường.)
- Cây cỏ mọc um tùm dọc theo lộ bàng. (Cây cỏ mọc nhiều dọc theo mé đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lộ bàng thảo": cỏ mọc ven đường, thường dùng trong văn học cổ để chỉ những điều tầm thường, không có giá trị.
- Đời người như lộ bàng thảo, phù du. (Cuộc đời con người như cỏ ven đường, ngắn ngủi và tạm bợ.)
"khách lộ bàng": người qua đường, người lữ hành.
- Khách lộ bàng hỏi thăm đường đi. (Người qua đường hỏi thăm đường đi lối lại.)
Biến thể và từ gần giống
Lộ (danh từ): đường đi, con đường.
- Lộ trình đã được vạch rõ. (Con đường đi đã được xác định rõ.)
Bàng (danh từ, tính từ): bên cạnh, gần; cũng có nghĩa là "bàng quan" (đứng ngoài, không liên quan).
- Đứng bàng quan nhìn sự việc. (Đứng ngoài nhìn sự việc mà không tham gia.)
Từ đồng nghĩa
- Vệ đường: phần đất hai bên đường.
- Mé đường: rìa, bờ đường.
- Lề đường: phần đất sát lòng đường.
Thành ngữ liên quan
- Lộ bàng chi thảo: cỏ ven đường, thường ví với những người thấp kém, không được trọng dụng.
- Nhân tài không được dùng, như lộ bàng chi thảo. (Người có tài không được trọng dụng, như cỏ ven đường bị bỏ quên.)