lộ bàng

lộ bàng

Chiếc xe ngựa đỗ lại ở lộ bàng.

Định nghĩa
  1. Danh từ (cổ):
    • Vệ đường, đường: "lộ bàng" chỉ phần đấthai bên con đường, thường dùng để chỉ nơi ven đường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người lữ hành dừng chân nghỉ ngơi bên lộ bàng. (Người đi đường dừng lại nghỉ ngơivệ đường.)
    • Cây cỏ mọc um tùm dọc theo lộ bàng. (Cây cỏ mọc nhiều dọc theo đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lộ bàng thảo": cỏ mọc ven đường, thường dùng trong văn học cổ để chỉ những điều tầm thường, không giá trị.

    • Đời người như lộ bàng thảo, phù du. (Cuộc đời con người như cỏ ven đường, ngắn ngủi tạm bợ.)
  • "khách lộ bàng": người qua đường, người lữ hành.

    • Khách lộ bàng hỏi thăm đường đi. (Người qua đường hỏi thăm đường đi lối lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Lộ (danh từ): đường đi, con đường.

    • Lộ trình đã được vạch . (Con đường đi đã được xác định .)
  • Bàng (danh từ, tính từ): bên cạnh, gần; cũng có nghĩa là "bàng quan" (đứng ngoài, không liên quan).

    • Đứng bàng quan nhìn sự việc. (Đứng ngoài nhìn sự việc không tham gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Vệ đường: phần đất hai bên đường.
  • đường: rìa, bờ đường.
  • Lề đường: phần đất sát lòng đường.
Thành ngữ liên quan
  • Lộ bàng chi thảo: cỏ ven đường, thường với những người thấp kém, không được trọng dụng.
    • Nhân tài không được dùng, như lộ bàng chi thảo. (Người tài không được trọng dụng, như cỏ ven đường bị bỏ quên.)